YiWordsYiWords

táishàng

trên sân khấu

cụm từ tiếng Trung
台上 trên sân khấu

Cụm từ thường dùng

zàitáishàngbiǎoyǎn
trình diễn trên sân khấu
zài台上tái shàng发言fā yán
phát biểu trên sân khấu

Câu ví dụ

zàitáishàngbiǎoyǎn
Cô ấy biểu diễn trên sân khấu.
zàitáishànghěnjǐnzhāng
Tôi run khi đứng trên sân khấu.

Phương hướng và vị trí

Câu hỏi thường gặp

"trên sân khấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trên sân khấu" trong tiếng Trung là 台上, đọc là tái shàng.
台上 nghĩa là gì?
台上 (tái shàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trên sân khấu".
台上 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 台上 ngay trên trang này.
Đặt câu với 台上 như thế nào?
Ví dụ: 她在台上表演。 (Cô ấy biểu diễn trên sân khấu.); 我在台上很紧张。 (Tôi run khi đứng trên sân khấu.).

Muốn nhớ "台上" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí