YiWordsYiWords

dōngnán

đông nam

danh từ tiếng Trung
东南 đông nam

Cụm từ thường dùng

dōngnánfāngxiàng
hướng đông nam
dōngnánfēng
gió đông nam

Câu ví dụ

jiāzàichéngshìdedōngnán
Nhà tôi ở phía đông nam thành phố.
jīntiāndōngnánfēnghěn
Gió đông nam thổi mạnh hôm nay.

Phương hướng và vị trí

Câu hỏi thường gặp

"đông nam" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đông nam" trong tiếng Trung là 东南, đọc là dōng nán.
东南 nghĩa là gì?
东南 (dōng nán) trong tiếng Trung có nghĩa là "đông nam".
东南 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 东南 ngay trên trang này.
Đặt câu với 东南 như thế nào?
Ví dụ: 我家在城市的东南。 (Nhà tôi ở phía đông nam thành phố.); 今天东南风很大。 (Gió đông nam thổi mạnh hôm nay.).

Muốn nhớ "东南" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí