YiWordsYiWords

nánshòu

khó chịu

tính từ tiếng Trung
难受 khó chịu

Cụm từ thường dùng

感到gǎn dào难受nán shòu
cảm thấy khó chịu
身体shēn tǐ难受nán shòu
khó chịu trong người

Câu ví dụ

肚子dù zi难受nán shòu
Tôi thấy khó chịu trong bụng.
这种zhè zhǒng天气tiān qìràng难受nán shòu
Thời tiết này làm tôi khó chịu.

Biểu đạt cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"khó chịu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khó chịu" trong tiếng Trung là 难受, đọc là nán shòu.
难受 nghĩa là gì?
难受 (nán shòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "khó chịu".
难受 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 难受 ngay trên trang này.
Đặt câu với 难受 như thế nào?
Ví dụ: 我肚子难受。 (Tôi thấy khó chịu trong bụng.); 这种天气让我难受。 (Thời tiết này làm tôi khó chịu.).

Muốn nhớ "难受" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí