"khó chịu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khó chịu" trong tiếng Trung là 难受, đọc là nán shòu.
难受 nghĩa là gì?
难受 (nán shòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "khó chịu".
难受 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 难受 ngay trên trang này.
Đặt câu với 难受 như thế nào?
Ví dụ: 我肚子难受。 (Tôi thấy khó chịu trong bụng.); 这种天气让我难受。 (Thời tiết này làm tôi khó chịu.).