YiWordsYiWords

Cùng cách viết:布满

mǎn

bất mãn

tính từ tiếng Trung
不满 bất mãn

Cụm từ thường dùng

biǎomǎn
bày tỏ bất mãn
gǎndàomǎn
cảm thấy bất mãn

Câu ví dụ

biǎoxiànchūmǎn
Anh ấy tỏ ra bất mãn.
duìzhègejiéguǒmǎn
Tôi bất mãn với kết quả này.

Biểu đạt cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"bất mãn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bất mãn" trong tiếng Trung là 不满, đọc là bù mǎn.
不满 nghĩa là gì?
不满 (bù mǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bất mãn".
不满 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不满 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不满 như thế nào?
Ví dụ: 他表现出不满。 (Anh ấy tỏ ra bất mãn.); 我对这个结果不满。 (Tôi bất mãn với kết quả này.).

Muốn nhớ "不满" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí