YiWordsYiWords

nèi

nội bộ

danh từ tiếng Trung
内部 nội bộ

Cụm từ thường dùng

gōngnèi
nội bộ công ty
nèimáodùn
mâu thuẫn nội bộ

Câu ví dụ

zhèshìnèiwèn
Đây là vấn đề nội bộ.
tuánduìnèihěntuánjié
Nội bộ nhóm rất đoàn kết.

Vị trí không gian nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"nội bộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nội bộ" trong tiếng Trung là 内部, đọc là nèi bù.
内部 nghĩa là gì?
内部 (nèi bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "nội bộ".
内部 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 内部 ngay trên trang này.
Đặt câu với 内部 như thế nào?
Ví dụ: 这是内部问题。 (Đây là vấn đề nội bộ.); 团队内部很团结。 (Nội bộ nhóm rất đoàn kết.).

Muốn nhớ "内部" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí