"nội bộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nội bộ" trong tiếng Trung là 内部, đọc là nèi bù.
内部 nghĩa là gì?
内部 (nèi bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "nội bộ".
内部 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 内部 ngay trên trang này.
Đặt câu với 内部 như thế nào?
Ví dụ: 这是内部问题。 (Đây là vấn đề nội bộ.); 团队内部很团结。 (Nội bộ nhóm rất đoàn kết.).