YiWordsYiWords

bǎoxiǎn

cầu chì

danh từ tiếng Trung
保险丝 cầu chì

Cụm từ thường dùng

dòngbǎoxiǎn
cầu chì tự động
diànyòngbǎoxiǎn
cầu chì điện

Câu ví dụ

bǎoxiǎnshāoduànle
Cầu chì bị cháy rồi.
qǐnghuànxīnbǎoxiǎn
Hãy thay cầu chì mới.

Thiết bị máy tính

Câu hỏi thường gặp

"cầu chì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cầu chì" trong tiếng Trung là 保险丝, đọc là bǎo xiǎn sī.
保险丝 nghĩa là gì?
保险丝 (bǎo xiǎn sī) trong tiếng Trung có nghĩa là "cầu chì".
保险丝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保险丝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保险丝 như thế nào?
Ví dụ: 保险丝烧断了。 (Cầu chì bị cháy rồi.); 请换个新保险丝。 (Hãy thay cầu chì mới.).

Muốn nhớ "保险丝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí