"dây mạng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dây mạng" trong tiếng Trung là 网线, đọc là wǎng xiàn.
网线 nghĩa là gì?
网线 (wǎng xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dây mạng".
网线 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 网线 ngay trên trang này.
Đặt câu với 网线 như thế nào?
Ví dụ: 我需要网线连接网络。 (Tôi cần dây mạng để kết nối internet.); 这根网线断了。 (Dây mạng này bị đứt rồi.).