"bộ xử lý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bộ xử lý" trong tiếng Trung là 处理器, đọc là chǔ lǐ qì.
处理器 nghĩa là gì?
处理器 (chǔ lǐ qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "bộ xử lý".
处理器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 处理器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 处理器 như thế nào?
Ví dụ: 这台电脑的处理器很强大。 (Máy tính này có bộ xử lý rất mạnh.); 处理器影响电脑速度。 (Bộ xử lý ảnh hưởng đến tốc độ máy.).