"bảng vẽ điện tử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảng vẽ điện tử" trong tiếng Trung là 数位板, đọc là shù wèi bǎn.
数位板 nghĩa là gì?
数位板 (shù wèi bǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảng vẽ điện tử".
数位板 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 数位板 ngay trên trang này.
Đặt câu với 数位板 như thế nào?
Ví dụ: 我刚买了数位板。 (Tôi vừa mua bảng vẽ điện tử.); 她用数位板画画。 (Cô ấy vẽ tranh bằng bảng vẽ điện tử.).