YiWordsYiWords

không tiếc

động từ tiếng Trung
不惜 không tiếc

Cụm từ thường dùng

shíjiān
không tiếc thời gian
jīnqián
không tiếc tiền bạc

Câu ví dụ

bāngzhù
Tôi không tiếc công sức giúp bạn.
wèi孩子hái zi什么shén medōu不惜bù xī
Cô ấy không tiếc gì cho con.

Từ vựng thái độ

Câu hỏi thường gặp

"không tiếc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không tiếc" trong tiếng Trung là 不惜, đọc là bù xī.
不惜 nghĩa là gì?
不惜 (bù xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "không tiếc".
不惜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不惜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不惜 như thế nào?
Ví dụ: 我不惜努力帮助你。 (Tôi không tiếc công sức giúp bạn.); 她为孩子什么都不惜。 (Cô ấy không tiếc gì cho con.).

Muốn nhớ "不惜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí