"không tiếc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không tiếc" trong tiếng Trung là 不惜, đọc là bù xī.
不惜 nghĩa là gì?
不惜 (bù xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "không tiếc".
不惜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不惜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不惜 như thế nào?
Ví dụ: 我不惜努力帮助你。 (Tôi không tiếc công sức giúp bạn.); 她为孩子什么都不惜。 (Cô ấy không tiếc gì cho con.).