"năng lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"năng lực" trong tiếng Trung là 能力, đọc là néng lì.
能力 nghĩa là gì?
能力 (néng lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "năng lực".
能力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 能力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 能力 như thế nào?
Ví dụ: 她有很强的能力。 (Cô ấy có năng lực tốt.); 他的能力很突出。 (Năng lực của anh ấy rất nổi bật.).