YiWordsYiWords

Cùng cách viết:能力能力

néng

năng lực

danh từ tiếng Trung
能力 năng lực

Cụm từ thường dùng

gōngzuònéng
năng lực làm việc
lǐngdǎonéng
năng lực lãnh đạo

Câu ví dụ

yǒuhěnqiángdenéng
Cô ấy có năng lực tốt.
denénghěnchū
Năng lực của anh ấy rất nổi bật.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "năng lực", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Thể hiện năng lực

Câu hỏi thường gặp

"năng lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"năng lực" trong tiếng Trung là 能力, đọc là néng lì.
能力 nghĩa là gì?
能力 (néng lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "năng lực".
能力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 能力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 能力 như thế nào?
Ví dụ: 她有很强的能力。 (Cô ấy có năng lực tốt.); 他的能力很突出。 (Năng lực của anh ấy rất nổi bật.).

Muốn nhớ "能力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí