"năng lượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"năng lượng" trong tiếng Trung là 能源, đọc là néng yuán.
能源 nghĩa là gì?
能源 (néng yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "năng lượng".
能源 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 能源 ngay trên trang này.
Đặt câu với 能源 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该节约能源。 (Chúng ta nên tiết kiệm năng lượng.); 能源对发展非常重要。 (Năng lượng rất quan trọng cho phát triển.).