YiWordsYiWords

néngyuán

năng lượng

danh từ tiếng Trung
能源 năng lượng

Cụm từ thường dùng

néngyuánláiyuán
nguồn năng lượng
jiéyuēnéngyuán
tiết kiệm năng lượng

Câu ví dụ

我们wǒ men应该yīng gāi节约jié yuē能源néng yuán
Chúng ta nên tiết kiệm năng lượng.
能源néng yuánduì发展fā zhǎn非常fēi cháng重要zhòng yào
Năng lượng rất quan trọng cho phát triển.

Năng lượng và động lực

Câu hỏi thường gặp

"năng lượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"năng lượng" trong tiếng Trung là 能源, đọc là néng yuán.
能源 nghĩa là gì?
能源 (néng yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "năng lượng".
能源 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 能源 ngay trên trang này.
Đặt câu với 能源 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该节约能源。 (Chúng ta nên tiết kiệm năng lượng.); 能源对发展非常重要。 (Năng lượng rất quan trọng cho phát triển.).

Muốn nhớ "能源" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí