"nền tảng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nền tảng" trong tiếng Trung là 平台, đọc là píng tái.
平台 nghĩa là gì?
平台 (píng tái) trong tiếng Trung có nghĩa là "nền tảng".
平台 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 平台 ngay trên trang này.
Đặt câu với 平台 như thế nào?
Ví dụ: Facebook是一个社交平台。 (Facebook là một nền tảng mạng xã hội.); 教育是发展的平台。 (Giáo dục là nền tảng của sự phát triển.).