YiWordsYiWords

nián

dính

động từ tiếng Trung
粘 dính

Cụm từ thường dùng

niánjiāo
dính keo
niánshàngzāngdōng西
dính bẩn

Câu ví dụ

deshǒuniánshànglejiāo
Tay tôi bị dính keo.
defuniánshànglezāngdōng西
Áo anh ấy dính bẩn.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"dính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dính" trong tiếng Trung là 粘, đọc là nián.
粘 nghĩa là gì?
粘 (nián) trong tiếng Trung có nghĩa là "dính".
粘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 粘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 粘 như thế nào?
Ví dụ: 我的手粘上了胶。 (Tay tôi bị dính keo.); 他的衣服粘上了脏东西。 (Áo anh ấy dính bẩn.).

Muốn nhớ "粘" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí