"phơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phơi" trong tiếng Trung là 晒, đọc là shài.
晒 nghĩa là gì?
晒 (shài) trong tiếng Trung có nghĩa là "phơi".
晒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 晒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 晒 như thế nào?
Ví dụ: 我在晒衣服。 (Tôi đang phơi quần áo.); 稻谷在院子里晒着。 (Lúa được phơi ngoài sân.).