YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shài

phơi

động từ tiếng Trung
晒 phơi

Cụm từ thường dùng

shàifu
phơi quần áo
shàitàiyáng
phơi nắng

Câu ví dụ

zàishàifu
Tôi đang phơi quần áo.
稻谷dào gǔzài院子yuàn zishàizhe
Lúa được phơi ngoài sân.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"phơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phơi" trong tiếng Trung là 晒, đọc là shài.
晒 nghĩa là gì?
晒 (shài) trong tiếng Trung có nghĩa là "phơi".
晒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 晒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 晒 như thế nào?
Ví dụ: 我在晒衣服。 (Tôi đang phơi quần áo.); 稻谷在院子里晒着。 (Lúa được phơi ngoài sân.).

Muốn nhớ "晒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí