"bôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bôi" trong tiếng Trung là 涂, đọc là tú.
涂 nghĩa là gì?
涂 (tú) trong tiếng Trung có nghĩa là "bôi".
涂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 涂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 涂 như thế nào?
Ví dụ: 我涂了防晒霜。 (Tôi bôi kem chống nắng.); 医生让我在伤口上涂药。 (Bác sĩ bảo tôi bôi thuốc lên vết thương.).