YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jiá

kẹp

động từ tiếng Trung
夹 kẹp

Cụm từ thường dùng

jiázhǐ
kẹp giấy
jiā头发tóu fà
kẹp tóc

Câu ví dụ

zhǐjiázàiwénjiànjiá
Tôi kẹp giấy vào tập tài liệu.
yòng发夹fà jiājiā头发tóu fà
Cô ấy dùng kẹp tóc.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"kẹp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kẹp" trong tiếng Trung là 夹, đọc là jiá.
夹 nghĩa là gì?
夹 (jiá) trong tiếng Trung có nghĩa là "kẹp".
夹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 夹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 夹 như thế nào?
Ví dụ: 我把纸夹在文件夹里。 (Tôi kẹp giấy vào tập tài liệu.); 她用发夹夹头发。 (Cô ấy dùng kẹp tóc.).

Muốn nhớ "夹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí