"dung lượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dung lượng" trong tiếng Trung là 容量, đọc là róng liàng.
容量 nghĩa là gì?
容量 (róng liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dung lượng".
容量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 容量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 容量 như thế nào?
Ví dụ: 这部手机容量大。 (Điện thoại này có dung lượng lớn.); 保存前请检查硬盘容量。 (Kiểm tra dung lượng ổ cứng trước khi lưu.).