YiWordsYiWords

róngliàng

dung lượng

danh từ tiếng Trung
容量 dung lượng

Cụm từ thường dùng

diànchíróngliàng
dung lượng pin
nèicúnróngliàng
dung lượng bộ nhớ

Câu ví dụ

zhèshǒuróngliàng
Điện thoại này có dung lượng lớn.
bǎocúnqiánqǐngjiǎncháyìngpánróngliàng
Kiểm tra dung lượng ổ cứng trước khi lưu.

Thí nghiệm vật lý nhỏ

Câu hỏi thường gặp

"dung lượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dung lượng" trong tiếng Trung là 容量, đọc là róng liàng.
容量 nghĩa là gì?
容量 (róng liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dung lượng".
容量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 容量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 容量 như thế nào?
Ví dụ: 这部手机容量大。 (Điện thoại này có dung lượng lớn.); 保存前请检查硬盘容量。 (Kiểm tra dung lượng ổ cứng trước khi lưu.).

Muốn nhớ "容量" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí