YiWordsYiWords

nóngmíngōng

công nhân nông thôn

danh từ tiếng Trung
农民工 công nhân nông thôn

Cụm từ thường dùng

wàiláinóngmíngōng
công nhân nông thôn nhập cư
nóngmíngōngshēnghuó
đời sống công nhân nông thôn

Câu ví dụ

duōnóngmíngōngzàichéngshìgōngzuò
Nhiều công nhân nông thôn làm việc ở thành phố.
zhīchínóngmíngōngdezhènghěnyào
Chính sách hỗ trợ công nhân nông thôn rất cần thiết.

Các kiểu người

Câu hỏi thường gặp

"công nhân nông thôn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công nhân nông thôn" trong tiếng Trung là 农民工, đọc là nóng mín gōng.
农民工 nghĩa là gì?
农民工 (nóng mín gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "công nhân nông thôn".
农民工 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 农民工 ngay trên trang này.
Đặt câu với 农民工 như thế nào?
Ví dụ: 许多农民工在城市工作。 (Nhiều công nhân nông thôn làm việc ở thành phố.); 支持农民工的政策很必要。 (Chính sách hỗ trợ công nhân nông thôn rất cần thiết.).

Muốn nhớ "农民工" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí