"thái đẩu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thái đẩu" trong tiếng Trung là 泰斗, đọc là tài dòu.
泰斗 nghĩa là gì?
泰斗 (tài dòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "thái đẩu".
泰斗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 泰斗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 泰斗 như thế nào?
Ví dụ: 他是医学界的泰斗。 (Ông là thái đẩu trong ngành y.); 她被认为是越南文学的泰斗。 (Bà ấy được coi là thái đẩu của văn học Việt Nam.).