YiWordsYiWords

qíngōngjiǎnxué

vừa học vừa làm

cụm từ tiếng Trung
勤工俭学 vừa học vừa làm

Cụm từ thường dùng

qíngōngjiǎnxuégōng
vừa học vừa làm thêm
qíngōngjiǎnxuéxiàng
chương trình vừa học vừa làm

Câu ví dụ

zàichéngshìqíngōngjiǎnxué
Tôi vừa học vừa làm ở thành phố.
hěnduōxuéshēngxuǎnqíngōngjiǎnxué
Nhiều sinh viên chọn vừa học vừa làm.

Các kiểu người

Câu hỏi thường gặp

"vừa học vừa làm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vừa học vừa làm" trong tiếng Trung là 勤工俭学, đọc là qín gōng jiǎn xué.
勤工俭学 nghĩa là gì?
勤工俭学 (qín gōng jiǎn xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "vừa học vừa làm".
勤工俭学 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 勤工俭学 ngay trên trang này.
Đặt câu với 勤工俭学 như thế nào?
Ví dụ: 我在城市里勤工俭学。 (Tôi vừa học vừa làm ở thành phố.); 很多大学生选择勤工俭学。 (Nhiều sinh viên chọn vừa học vừa làm.).

Muốn nhớ "勤工俭学" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí