YiWordsYiWords

Cùng cách viết:小组

xiǎo

tốt (cờ)

danh từ tiếng Trung
小卒 tốt (cờ)

Cụm từ thường dùng

hóngxiǎo
tốt đỏ
hēixiǎo
tốt đen

Câu ví dụ

zàizhōngdiūlexiǎo
Tôi mất một tốt trong ván cờ.
xiǎozhǐnéngzhízǒu
Tốt chỉ được đi thẳng.

Các kiểu người

Câu hỏi thường gặp

"tốt (cờ)" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tốt (cờ)" trong tiếng Trung là 小卒, đọc là xiǎo zú.
小卒 nghĩa là gì?
小卒 (xiǎo zú) trong tiếng Trung có nghĩa là "tốt (cờ)".
小卒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小卒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小卒 như thế nào?
Ví dụ: 我在棋局中丢了一个小卒。 (Tôi mất một tốt trong ván cờ.); 小卒只能直走。 (Tốt chỉ được đi thẳng.).

Muốn nhớ "小卒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí