YiWordsYiWords

zhàchūnjuǎn

chả giò

danh từ tiếng Trung
炸春卷 chả giò

Cụm từ thường dùng

zhàchūnjuǎn
chả giò chiên
chīzhàchūnjuǎn
ăn chả giò

Câu ví dụ

zhàchūnjuǎnzàiyuènánhěnchángjiàn
Chả giò rất phổ biến ở Việt Nam.
喜欢xǐ huānzhàn鱼露yú lùchīzhá春卷chūn juǎn
Tôi thích ăn chả giò với nước mắm.

Các món chính trên thế giới

Câu hỏi thường gặp

"chả giò" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chả giò" trong tiếng Trung là 炸春卷, đọc là zhà chūn juǎn.
炸春卷 nghĩa là gì?
炸春卷 (zhà chūn juǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chả giò".
炸春卷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 炸春卷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 炸春卷 như thế nào?
Ví dụ: 炸春卷在越南很常见。 (Chả giò rất phổ biến ở Việt Nam.); 我喜欢蘸鱼露吃炸春卷。 (Tôi thích ăn chả giò với nước mắm.).

Muốn nhớ "炸春卷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí