YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

ò

ơ

thán từ tiếng Trung
哦 ơ

Câu ví dụ

òwàngdàiqiánbāole
Ơ, bạn quên ví rồi!
òzěnmehuìzhèyàng
Ơ, sao lại như vậy?

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "ơ", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"ơ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ơ" trong tiếng Trung là 哦, đọc là ò.
哦 nghĩa là gì?
哦 (ò) trong tiếng Trung có nghĩa là "ơ".
哦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 哦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 哦 như thế nào?
Ví dụ: 哦,你忘带钱包了! (Ơ, bạn quên ví rồi!); 哦,怎么会这样? (Ơ, sao lại như vậy?).

Muốn nhớ "哦" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí