"tiếp thị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếp thị" trong tiếng Trung là 推销, đọc là tuī xiāo.
推销 nghĩa là gì?
推销 (tuī xiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếp thị".
推销 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 推销 ngay trên trang này.
Đặt câu với 推销 như thế nào?
Ví dụ: 她做推销工作。 (Cô ấy làm công việc tiếp thị.); 我们需要推销新产品。 (Chúng tôi cần tiếp thị sản phẩm mới.).