YiWordsYiWords

tòuzhī

thấu chi

động từ tiếng Trung
透支 thấu chi

Cụm từ thường dùng

zhàngtòuzhī
thấu chi tài khoản
tòuzhīé
hạn mức thấu chi

Câu ví dụ

银行yín háng账户zhàng hù已经yǐ jīng透支tòu zhī
Tôi đã thấu chi tài khoản ngân hàng.
yàozhùtòuzhīé
Cần chú ý hạn mức thấu chi.

Tài chính nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"thấu chi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thấu chi" trong tiếng Trung là 透支, đọc là tòu zhī.
透支 nghĩa là gì?
透支 (tòu zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "thấu chi".
透支 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 透支 ngay trên trang này.
Đặt câu với 透支 như thế nào?
Ví dụ: 我银行账户已经透支。 (Tôi đã thấu chi tài khoản ngân hàng.); 要注意透支额度。 (Cần chú ý hạn mức thấu chi.).

Muốn nhớ "透支" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí