"thấu chi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thấu chi" trong tiếng Trung là 透支, đọc là tòu zhī.
透支 nghĩa là gì?
透支 (tòu zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "thấu chi".
透支 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 透支 ngay trên trang này.
Đặt câu với 透支 như thế nào?
Ví dụ: 我银行账户已经透支。 (Tôi đã thấu chi tài khoản ngân hàng.); 要注意透支额度。 (Cần chú ý hạn mức thấu chi.).