YiWordsYiWords

zhǎngbèi

trưởng bối

danh từ tiếng Trung
长辈 trưởng bối

Cụm từ thường dùng

尊敬zūn jìng长辈zhǎng bèi
kính trọng trưởng bối
长辈zhǎng bèide建议jiàn yì
lời khuyên của trưởng bối

Câu ví dụ

我们wǒ men应该yīng gāi尊敬zūn jìng长辈zhǎng bèi
Chúng ta nên kính trọng trưởng bối.
长辈zhǎng bèi常常cháng cháng教导jiào dǎo晚辈wǎn bèi
Trưởng bối thường dạy bảo con cháu.

Quan hệ thân thiết

Câu hỏi thường gặp

"trưởng bối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trưởng bối" trong tiếng Trung là 长辈, đọc là zhǎng bèi.
长辈 nghĩa là gì?
长辈 (zhǎng bèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "trưởng bối".
长辈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 长辈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 长辈 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该尊敬长辈。 (Chúng ta nên kính trọng trưởng bối.); 长辈常常教导晚辈。 (Trưởng bối thường dạy bảo con cháu.).

Muốn nhớ "长辈" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí