"trưởng bối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trưởng bối" trong tiếng Trung là 长辈, đọc là zhǎng bèi.
长辈 nghĩa là gì?
长辈 (zhǎng bèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "trưởng bối".
长辈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 长辈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 长辈 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该尊敬长辈。 (Chúng ta nên kính trọng trưởng bối.); 长辈常常教导晚辈。 (Trưởng bối thường dạy bảo con cháu.).