YiWordsYiWords

guǎ

góa phụ

danh từ tiếng Trung
寡妇 góa phụ

Cụm từ thường dùng

niánqīngguǎ
góa phụ trẻ
niánlǎoguǎ
góa phụ già

Câu ví dụ

hěnniánqīngshíjiùchéngleguǎ
Bà ấy là một góa phụ từ trẻ.
guǎshēnghuóleduōnián
Góa phụ sống một mình nhiều năm.

Quan hệ thân thiết

Câu hỏi thường gặp

"góa phụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"góa phụ" trong tiếng Trung là 寡妇, đọc là guǎ fù.
寡妇 nghĩa là gì?
寡妇 (guǎ fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "góa phụ".
寡妇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 寡妇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 寡妇 như thế nào?
Ví dụ: 她很年轻时就成了寡妇。 (Bà ấy là một góa phụ từ trẻ.); 寡妇独自生活了多年。 (Góa phụ sống một mình nhiều năm.).

Muốn nhớ "寡妇" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí