"lồng tiếng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lồng tiếng" trong tiếng Trung là 配音, đọc là pèi yīn.
配音 nghĩa là gì?
配音 (pèi yīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lồng tiếng".
配音 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 配音 ngay trên trang này.
Đặt câu với 配音 như thế nào?
Ví dụ: 这部电影已经配音为越南语。 (Bộ phim này đã được lồng tiếng Việt.); 她从事配音工作。 (Cô ấy làm nghề lồng tiếng.).