YiWordsYiWords

pèiyīn

lồng tiếng

động từ tiếng Trung
配音 lồng tiếng

Cụm từ thường dùng

diànyǐngpèiyīn
lồng tiếng phim
dònghuàpèiyīn
lồng tiếng hoạt hình

Câu ví dụ

zhè电影diàn yǐng已经yǐ jīng配音pèi yīnwéi越南语yuè nán yǔ
Bộ phim này đã được lồng tiếng Việt.
cóngshìpèiyīngōngzuò
Cô ấy làm nghề lồng tiếng.

Phát triển sự nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"lồng tiếng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lồng tiếng" trong tiếng Trung là 配音, đọc là pèi yīn.
配音 nghĩa là gì?
配音 (pèi yīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lồng tiếng".
配音 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 配音 ngay trên trang này.
Đặt câu với 配音 như thế nào?
Ví dụ: 这部电影已经配音为越南语。 (Bộ phim này đã được lồng tiếng Việt.); 她从事配音工作。 (Cô ấy làm nghề lồng tiếng.).

Muốn nhớ "配音" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí