YiWordsYiWords

Cùng cách viết:专制

zhuānzhí

chuyên trách

tính từ tiếng Trung
专职 chuyên trách

Cụm từ thường dùng

专职zhuān zhí干部gàn bù
cán bộ chuyên trách
zhuānzhírényuán
nhân viên chuyên trách

Câu ví dụ

shìānquándezhuānzhírényuán
Anh ấy là người chuyên trách về an ninh.
zhèxiànggōngzuòyàozhuānzhírényuán
Công việc này cần một người chuyên trách.

Phát triển sự nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"chuyên trách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuyên trách" trong tiếng Trung là 专职, đọc là zhuān zhí.
专职 nghĩa là gì?
专职 (zhuān zhí) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuyên trách".
专职 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 专职 ngay trên trang này.
Đặt câu với 专职 như thế nào?
Ví dụ: 他是负责安全的专职人员。 (Anh ấy là người chuyên trách về an ninh.); 这项工作需要一个专职人员。 (Công việc này cần một người chuyên trách.).

Muốn nhớ "专职" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí