YiWordsYiWords

pēnquán

đài phun nước

danh từ tiếng Trung
喷泉 đài phun nước

Cụm từ thường dùng

gōngyuánpēnquán
đài phun nước công viên
xíngpēnquán
đài phun nước lớn

Câu ví dụ

háizimenzàipēnquánjìnwánshuǎ
Trẻ em chơi gần đài phun nước.
pēnquánwǎnshànghuìkāi
Đài phun nước hoạt động vào buổi tối.

Cảnh quan vườn

Câu hỏi thường gặp

"đài phun nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đài phun nước" trong tiếng Trung là 喷泉, đọc là pēn quán.
喷泉 nghĩa là gì?
喷泉 (pēn quán) trong tiếng Trung có nghĩa là "đài phun nước".
喷泉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 喷泉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 喷泉 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们在喷泉附近玩耍。 (Trẻ em chơi gần đài phun nước.); 喷泉晚上会开启。 (Đài phun nước hoạt động vào buổi tối.).

Muốn nhớ "喷泉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí