"cây cảnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cây cảnh" trong tiếng Trung là 盆栽, đọc là pén zāi.
盆栽 nghĩa là gì?
盆栽 (pén zāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "cây cảnh".
盆栽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 盆栽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 盆栽 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢在家里养盆栽。 (Tôi thích trồng cây cảnh trong nhà.); 盆栽有助于空气清新。 (Cây cảnh giúp không khí trong lành.).