"phồn thịnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phồn thịnh" trong tiếng Trung là 蓬勃, đọc là péng bó.
蓬勃 nghĩa là gì?
蓬勃 (péng bó) trong tiếng Trung có nghĩa là "phồn thịnh".
蓬勃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蓬勃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蓬勃 như thế nào?
Ví dụ: 城市越来越蓬勃。 (Thành phố ngày càng phồn thịnh.); 蓬勃的经济带来了更好的生活。 (Nền kinh tế phồn thịnh mang lại cuộc sống tốt hơn.).