YiWordsYiWords

péng

phồn thịnh

tính từ tiếng Trung
蓬勃 phồn thịnh

Cụm từ thường dùng

发展fā zhǎn蓬勃péng bó
phát triển phồn thịnh
shèhuìpéng
xã hội phồn thịnh

Câu ví dụ

chéngshìyuèláiyuèpéng
Thành phố ngày càng phồn thịnh.
蓬勃péng bóde经济jīng jì带来dài láile更好gèng hǎode生活shēng huó
Nền kinh tế phồn thịnh mang lại cuộc sống tốt hơn.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"phồn thịnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phồn thịnh" trong tiếng Trung là 蓬勃, đọc là péng bó.
蓬勃 nghĩa là gì?
蓬勃 (péng bó) trong tiếng Trung có nghĩa là "phồn thịnh".
蓬勃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蓬勃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蓬勃 như thế nào?
Ví dụ: 城市越来越蓬勃。 (Thành phố ngày càng phồn thịnh.); 蓬勃的经济带来了更好的生活。 (Nền kinh tế phồn thịnh mang lại cuộc sống tốt hơn.).

Muốn nhớ "蓬勃" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí