YiWordsYiWords

yàoqiáng

hiếu thắng

tính từ tiếng Trung
要强 hiếu thắng

Cụm từ thường dùng

yàoqiángdexìng
tính hiếu thắng
yàoqiángderén
người hiếu thắng

Câu ví dụ

zàigōngzuòshànghěnyàoqiáng
Cô ấy rất hiếu thắng trong công việc.
háizimenwányóushíchángchángyàoqiáng
Trẻ con thường hiếu thắng khi chơi game.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"hiếu thắng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiếu thắng" trong tiếng Trung là 要强, đọc là yào qiáng.
要强 nghĩa là gì?
要强 (yào qiáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiếu thắng".
要强 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 要强 ngay trên trang này.
Đặt câu với 要强 như thế nào?
Ví dụ: 她在工作上很要强。 (Cô ấy rất hiếu thắng trong công việc.); 孩子们玩游戏时常常要强。 (Trẻ con thường hiếu thắng khi chơi game.).

Muốn nhớ "要强" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí