YiWordsYiWords

pèngdīngzi

gặp trở ngại

động từ tiếng Trung
碰钉子 gặp trở ngại

Cụm từ thường dùng

pèngdīngzi
gặp trở ngại lớn
duōpèngdīngzi
nhiều lần gặp trở ngại

Câu ví dụ

gōngzuòshíchángchángpèngdīngzi
Tôi thường gặp trở ngại khi làm việc.
yòupèngdīngzile
Anh ấy lại gặp trở ngại rồi.

Thành ngữ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"gặp trở ngại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gặp trở ngại" trong tiếng Trung là 碰钉子, đọc là pèng dīng zi.
碰钉子 nghĩa là gì?
碰钉子 (pèng dīng zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "gặp trở ngại".
碰钉子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 碰钉子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 碰钉子 như thế nào?
Ví dụ: 我工作时常常碰钉子。 (Tôi thường gặp trở ngại khi làm việc.); 他又碰钉子了。 (Anh ấy lại gặp trở ngại rồi.).

Muốn nhớ "碰钉子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí