"phình ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phình ra" trong tiếng Trung là 膨胀, đọc là péng zhàng.
膨胀 nghĩa là gì?
膨胀 (péng zhàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phình ra".
膨胀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 膨胀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 膨胀 như thế nào?
Ví dụ: 气球充气后膨胀了。 (Bóng bay phình ra khi được bơm khí.); 吃完饭后,我的肚子膨胀了。 (Sau bữa ăn, bụng tôi phình ra.).