YiWordsYiWords

bāo

cặp da

danh từ tiếng Trung
皮包 cặp da

Cụm từ thường dùng

bàngōngbāo
cặp da công sở
mǎixīnbāo
mua cặp da mới

Câu ví dụ

dàizhehēibāo
Anh ấy mang theo một cặp da màu đen.
yàomǎixīnbāo
Tôi cần mua một cặp da mới.

Phụ kiện hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"cặp da" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cặp da" trong tiếng Trung là 皮包, đọc là pí bāo.
皮包 nghĩa là gì?
皮包 (pí bāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "cặp da".
皮包 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 皮包 ngay trên trang này.
Đặt câu với 皮包 như thế nào?
Ví dụ: 他带着一个黑色皮包。 (Anh ấy mang theo một cặp da màu đen.); 我需要买一个新皮包。 (Tôi cần mua một cặp da mới.).

Muốn nhớ "皮包" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí