"thương hiệu nổi tiếng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thương hiệu nổi tiếng" trong tiếng Trung là 名牌, đọc là míng pái.
名牌 nghĩa là gì?
名牌 (míng pái) trong tiếng Trung có nghĩa là "thương hiệu nổi tiếng".
名牌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 名牌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 名牌 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢用名牌。 (Cô ấy thích dùng thương hiệu nổi tiếng.); 这是全球知名名牌。 (Đây là thương hiệu nổi tiếng toàn cầu.).