YiWordsYiWords

shǒubāo

túi xách

danh từ tiếng Trung
手提包 túi xách

Cụm từ thường dùng

shǒubāo
túi xách tay
shǒubāo
túi xách da

Câu ví dụ

mǎilexīnshǒubāo
Cô ấy mua một chiếc túi xách mới.
qiánbāofàngzàishǒubāo
Tôi để ví trong túi xách.

Phụ kiện hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"túi xách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"túi xách" trong tiếng Trung là 手提包, đọc là shǒu tí bāo.
手提包 nghĩa là gì?
手提包 (shǒu tí bāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "túi xách".
手提包 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手提包 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手提包 như thế nào?
Ví dụ: 她买了一个新手提包。 (Cô ấy mua một chiếc túi xách mới.); 我把钱包放在手提包里。 (Tôi để ví trong túi xách.).

Muốn nhớ "手提包" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí