"túi xách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"túi xách" trong tiếng Trung là 手提包, đọc là shǒu tí bāo.
手提包 nghĩa là gì?
手提包 (shǒu tí bāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "túi xách".
手提包 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手提包 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手提包 như thế nào?
Ví dụ: 她买了一个新手提包。 (Cô ấy mua một chiếc túi xách mới.); 我把钱包放在手提包里。 (Tôi để ví trong túi xách.).