YiWordsYiWords

míngpáiér

hàng hiệu

danh từ tiếng Trung
名牌儿 hàng hiệu

Cụm từ thường dùng

mǎimíngpáiér
mua hàng hiệu
míngpáiérhuò
đồ hàng hiệu

Câu ví dụ

huanyòngmíngpáiér
Cô ấy thích dùng hàng hiệu.
duì名牌儿míng pái rméi兴趣xìng qù
Tôi không quan tâm đến hàng hiệu.

Phụ kiện hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"hàng hiệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hàng hiệu" trong tiếng Trung là 名牌儿, đọc là míng pái ér.
名牌儿 nghĩa là gì?
名牌儿 (míng pái ér) trong tiếng Trung có nghĩa là "hàng hiệu".
名牌儿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 名牌儿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 名牌儿 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢用名牌儿。 (Cô ấy thích dùng hàng hiệu.); 我对名牌儿没兴趣。 (Tôi không quan tâm đến hàng hiệu.).

Muốn nhớ "名牌儿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí