YiWordsYiWords

piě

phẩy

danh từ tiếng Trung
撇 phẩy

Cụm từ thường dùng

piěhuà
nét phẩy
xiěpiě
viết phẩy

Câu ví dụ

zhègeyǒupiě
Chữ này có một nét phẩy.
piěyàoxiěduì
Viết phẩy cho đúng.

Kỹ thuật nấu ăn nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"phẩy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phẩy" trong tiếng Trung là 撇, đọc là piě.
撇 nghĩa là gì?
撇 (piě) trong tiếng Trung có nghĩa là "phẩy".
撇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 撇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 撇 như thế nào?
Ví dụ: 这个字有一撇。 (Chữ này có một nét phẩy.); 撇要写对。 (Viết phẩy cho đúng.).

Muốn nhớ "撇" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí