YiWordsYiWords

píndào

kênh

danh từ tiếng Trung
频道 kênh

Cụm từ thường dùng

diànshìpíndào
kênh truyền hình
YouTubepíndào
kênh youtube

Câu ví dụ

huankànpíndào
Bạn thích xem kênh nào?
zhègepíndàohěnyǒumíng
Kênh này rất nổi tiếng.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"kênh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kênh" trong tiếng Trung là 频道, đọc là pín dào.
频道 nghĩa là gì?
频道 (pín dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "kênh".
频道 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 频道 ngay trên trang này.
Đặt câu với 频道 như thế nào?
Ví dụ: 你喜欢看哪个频道? (Bạn thích xem kênh nào?); 这个频道很有名。 (Kênh này rất nổi tiếng.).

Muốn nhớ "频道" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí