"kênh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kênh" trong tiếng Trung là 频道, đọc là pín dào.
频道 nghĩa là gì?
频道 (pín dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "kênh".
频道 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 频道 ngay trên trang này.
Đặt câu với 频道 như thế nào?
Ví dụ: 你喜欢看哪个频道? (Bạn thích xem kênh nào?); 这个频道很有名。 (Kênh này rất nổi tiếng.).