YiWordsYiWords

ruǎnjiàn

phần mềm

danh từ tiếng Trung
软件 phần mềm

Cụm từ thường dùng

开发kāi fā软件ruǎn jiàn
phát triển phần mềm
ānzhuāngruǎnjiàn
cài đặt phần mềm

Câu ví dụ

gāngānzhuānglexīnruǎnjiàn
Tôi vừa cài đặt phần mềm mới.
zhègeruǎnjiànhěnyǒuyòng
Phần mềm này rất hữu ích.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"phần mềm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phần mềm" trong tiếng Trung là 软件, đọc là ruǎn jiàn.
软件 nghĩa là gì?
软件 (ruǎn jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phần mềm".
软件 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 软件 ngay trên trang này.
Đặt câu với 软件 như thế nào?
Ví dụ: 我刚安装了新软件。 (Tôi vừa cài đặt phần mềm mới.); 这个软件很有用。 (Phần mềm này rất hữu ích.).

Muốn nhớ "软件" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí