"phần mềm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phần mềm" trong tiếng Trung là 软件, đọc là ruǎn jiàn.
软件 nghĩa là gì?
软件 (ruǎn jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phần mềm".
软件 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 软件 ngay trên trang này.
Đặt câu với 软件 như thế nào?
Ví dụ: 我刚安装了新软件。 (Tôi vừa cài đặt phần mềm mới.); 这个软件很有用。 (Phần mềm này rất hữu ích.).