YiWordsYiWords

gēngxīn

cập nhật

động từ tiếng Trung
更新 cập nhật

Cụm từ thường dùng

更新gēng xīn信息xìn xī
cập nhật thông tin
更新gēng xīn软件ruǎn jiàn
cập nhật phần mềm

Câu ví dụ

这个zhè gè应用yìng yòng需要xū yào更新gēng xīn
Ứng dụng này cần được cập nhật.
经常jīng cháng更新gēng xīn新闻xīn wén
Tôi thường xuyên cập nhật tin tức.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"cập nhật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cập nhật" trong tiếng Trung là 更新, đọc là gēng xīn.
更新 nghĩa là gì?
更新 (gēng xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cập nhật".
更新 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 更新 ngay trên trang này.
Đặt câu với 更新 như thế nào?
Ví dụ: 这个应用需要更新。 (Ứng dụng này cần được cập nhật.); 我经常更新新闻。 (Tôi thường xuyên cập nhật tin tức.).

Muốn nhớ "更新" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí