"cập nhật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cập nhật" trong tiếng Trung là 更新, đọc là gēng xīn.
更新 nghĩa là gì?
更新 (gēng xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cập nhật".
更新 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 更新 ngay trên trang này.
Đặt câu với 更新 như thế nào?
Ví dụ: 这个应用需要更新。 (Ứng dụng này cần được cập nhật.); 我经常更新新闻。 (Tôi thường xuyên cập nhật tin tức.).