YiWordsYiWords

Cùng cách viết:拥护

yòng

người dùng

danh từ tiếng Trung
用户 người dùng

Cụm từ thường dùng

zhōngduānyòng
người dùng cuối
xīnyòng
người dùng mới

Câu ví dụ

yòngyàodēngcáinéng使shǐyòng
Người dùng cần đăng nhập để sử dụng dịch vụ.
这个zhè gè应用yìng yòngyǒu很多hěn duō用户yòng hù
Ứng dụng này có nhiều người dùng.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"người dùng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người dùng" trong tiếng Trung là 用户, đọc là yòng hù.
用户 nghĩa là gì?
用户 (yòng hù) trong tiếng Trung có nghĩa là "người dùng".
用户 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 用户 ngay trên trang này.
Đặt câu với 用户 như thế nào?
Ví dụ: 用户需要登录才能使用服务。 (Người dùng cần đăng nhập để sử dụng dịch vụ.); 这个应用有很多用户。 (Ứng dụng này có nhiều người dùng.).

Muốn nhớ "用户" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí