YiWordsYiWords

blog

danh từ tiếng Trung
博客 blog

Cụm từ thường dùng

xiě
viết blog
发布fā bù博客bó kè文章wén zhāng
đăng bài blog

Câu ví dụ

jīngchángxiěyóu
Tôi thường viết blog về du lịch.
每天měi tiāndōukàn博客bó kè
Cô ấy đọc blog mỗi ngày.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"blog" trong tiếng Trung nói thế nào?
"blog" trong tiếng Trung là 博客, đọc là bó kè.
博客 nghĩa là gì?
博客 (bó kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "blog".
博客 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 博客 ngay trên trang này.
Đặt câu với 博客 như thế nào?
Ví dụ: 我经常写旅游博客。 (Tôi thường viết blog về du lịch.); 她每天都看博客。 (Cô ấy đọc blog mỗi ngày.).

Muốn nhớ "博客" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí