"liều mạng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liều mạng" trong tiếng Trung là 拼命, đọc là pīn mìng.
拼命 nghĩa là gì?
拼命 (pīn mìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "liều mạng".
拼命 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拼命 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拼命 như thế nào?
Ví dụ: 他拼命救人。 (Anh ấy liều mạng cứu người.); 她拼命学习为了通过考试。 (Cô ấy học liều mạng để thi đậu.).