YiWordsYiWords

pīnmìng

liều mạng

phó từ tiếng Trung
拼命 liều mạng

Cụm từ thường dùng

pīnmìnggōngzuò
làm việc liều mạng
pīnmìngpǎo
chạy liều mạng

Câu ví dụ

pīnmìngjiùrén
Anh ấy liều mạng cứu người.
拼命pīn mìng学习xué xí为了wèi le通过tōng guò考试kǎo shì
Cô ấy học liều mạng để thi đậu.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"liều mạng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liều mạng" trong tiếng Trung là 拼命, đọc là pīn mìng.
拼命 nghĩa là gì?
拼命 (pīn mìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "liều mạng".
拼命 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拼命 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拼命 như thế nào?
Ví dụ: 他拼命救人。 (Anh ấy liều mạng cứu người.); 她拼命学习为了通过考试。 (Cô ấy học liều mạng để thi đậu.).

Muốn nhớ "拼命" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí