YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

mēn

ngột ngạt

tính từ tiếng Trung
闷 ngột ngạt

Cụm từ thường dùng

fángjiānmēn
phòng ngột ngạt
空气kōng qìmēn
không khí ngột ngạt

Câu ví dụ

zhègefángjiānhěnmēn
Phòng này thật ngột ngạt.
chēde空气kōng qì变得biàn dehěnmèn
Không khí trong xe trở nên ngột ngạt.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"ngột ngạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngột ngạt" trong tiếng Trung là 闷, đọc là mēn.
闷 nghĩa là gì?
闷 (mēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngột ngạt".
闷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 闷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 闷 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间很闷。 (Phòng này thật ngột ngạt.); 车里的空气变得很闷。 (Không khí trong xe trở nên ngột ngạt.).

Muốn nhớ "闷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí