YiWordsYiWords

Cùng cách viết:无故

vô tội

tính từ tiếng Trung
无辜 vô tội

Cụm từ thường dùng

zhě
người vô tội
bèipàn
bị kết án vô tội

Câu ví dụ

shìderén
Anh ấy là người vô tội.
yuànxuānpàn
Tòa án tuyên bố cô ấy vô tội.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"vô tội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vô tội" trong tiếng Trung là 无辜, đọc là wú gū.
无辜 nghĩa là gì?
无辜 (wú gū) trong tiếng Trung có nghĩa là "vô tội".
无辜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无辜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无辜 như thế nào?
Ví dụ: 他是无辜的人。 (Anh ấy là người vô tội.); 法院宣判她无辜。 (Tòa án tuyên bố cô ấy vô tội.).

Muốn nhớ "无辜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí