YiWordsYiWords

pīn

trò chơi ghép hình

danh từ tiếng Trung
拼图 trò chơi ghép hình

Cụm từ thường dùng

wánpīn
chơi trò chơi ghép hình
mǎipīn
mua trò chơi ghép hình

Câu ví dụ

háizihuanwánpīn
Bé thích chơi trò chơi ghép hình.
pīnyóuhěnyǒu
Trò chơi ghép hình rất thú vị.

Đồ chơi trẻ em

Câu hỏi thường gặp

"trò chơi ghép hình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trò chơi ghép hình" trong tiếng Trung là 拼图, đọc là pīn tú.
拼图 nghĩa là gì?
拼图 (pīn tú) trong tiếng Trung có nghĩa là "trò chơi ghép hình".
拼图 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拼图 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拼图 như thế nào?
Ví dụ: 孩子喜欢玩拼图。 (Bé thích chơi trò chơi ghép hình.); 拼图游戏很有趣。 (Trò chơi ghép hình rất thú vị.).

Muốn nhớ "拼图" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí